ì ọp

ì ọp

Sóng biển vỗ nhẹ vào bờ kêu ì ọp.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Tiếng động phát ra từ sự va chạm của sóng nước hoặc chất lỏng: "ì ọp" mô phỏng âm thanh trầm, đều đặn, nghe như tiếng nước vỗ vào bờ hoặc vào vật cản, hoặc tiếng khuấy động chất lỏng đặc quánh.
    • Tiếng động yếu ớt, không liên tục: "ì ọp" cũng có thể chỉ âm thanh phát ra từ vật đó bị nén hoặc chuyển động chậm chạp, tạo cảm giác nặng nề.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh sóng vỗ đều đặn trầm.)
  • (Âm thanh phát ra khi di chuyển trong chất lỏng đặc.)
  • (Âm thanh yếu ớt, nặng nề do ma sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ì ọp ì ạch": cụm từ tượng thanh mô tả âm thanh hỗn độn, vừa trầm vừa lộn xộn, thường dùng để chỉ sự vận động chậm chạp, khó khăn.

    • Chiếc xe tải kỹ chạy ì ọp ì ạch trên đường đất. (Âm thanh của động cơ thân xe khi di chuyển nặng nề.)
  • "ì ọp như nước sôi": so sánh âm thanh ì ọp với tiếng nước đang sôi nhẹ, tạo hình ảnh sinh động.

    • Nồi cháo sôi lục bục, nghe ì ọp như nước sôi. (Âm thanh của bọt khí vỡ ra trong chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ọp (từ tượng thanh): tiếng động phát ra từ chất lỏng khi bị khuấy hoặc vỡ bọt, thường đi kèm với "ì" để nhấn mạnh.

    • Tiếng ọc ọc của nước chảy ra từ chai. (Âm thanh tương tự nhưng nhanh ngắn hơn.)
  • Ì ạch (tính từ): chậm chạp, nặng nềkhông phải từ tượng thanh nhưng cùng trường nghĩa chỉ sự khó khăn.

    • Công việc tiến triển ì ạch. (Chậm chạp, không suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ồn ã: âm thanh ồn ào, không rõ ràngkhác với "ì ọp" thiếu tính trầm đều.
  • Lọc xọc: tiếng động lộn xộn, không đềugần nghĩa nhưng thường chỉ âm thanh khô, không phải chất lỏng.
Thành ngữ liên quan
  • Ì ọp như vạc dầu: mô tả âm thanh sôi sùng sục, hỗn loạn, thường dùng để chỉ tình huống náo loạn.
    • Đám đông tranh cãi ì ọp như vạc dầu. (Tiếng ồn hỗn độn, không kiểm soát.)